| Stt |
Tên khóa |
Tên lớp |
Niên khóa |
Tên nghề |
GVCN |
Số HS |
Chọn lớp học |
Xóa |
| 1 |
K29 |
C22AK29 |
2025-2028 |
Quản trị mạng máy tính |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 2 |
K28 |
LC10AK28 |
2024-205 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
13 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 3 |
K29 |
LT9AK29 |
2025-2026 |
Hàn |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 4 |
K29 |
C5AK29 |
2025-2028 |
Công nghệ ô tô |
|
23 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 5 |
K29 |
LC15AK29 |
2025-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
4 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 6 |
K29 |
LC8AK29 |
2025-2026 |
Cắt gọt kim loại |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 7 |
K29 |
LC6AK29 |
2025-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
6 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 8 |
K29 |
CHẾ ĐỘ NỘI TRÚ K29 |
2025-2027 |
Vận hành máy thi công nền |
MAI ĐỨC TRIỀU |
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 9 |
K29 |
7CK29 |
2025-2027 |
Điện công nghiệp |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 10 |
K28 |
C22AK28 |
2024-2027 |
Quản trị mạng máy tính |
|
10 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 11 |
K29 |
C15AK29 |
2025-2028 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
6 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 12 |
K29 |
LC7AK29 |
2025-2026 |
Điện công nghiệp |
|
15 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 13 |
K29 |
LC5AK29 |
2025-2026 |
Vận hành máy thi công nền |
|
8 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 14 |
K29 |
C7AK29 |
2025-2028 |
Điện công nghiệp |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 15 |
K29 |
C8AK29 |
2025-2028 |
Cắt gọt kim loại |
|
8 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 16 |
K29 |
C6AK29 |
2025-2028 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
9 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 17 |
K29 |
25BK29 |
2025-2027 |
Kế toán tin học |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 18 |
K29 |
1BK29 |
2025-2027 |
Vận hành máy thi công nền |
|
35 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 19 |
K29 |
21BK29 |
2025-2027 |
Kỹ thuật sửa chữa và LRMT |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 20 |
K29 |
17AK29 |
2025-2027 |
Tin học văn phòng |
|
28 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 21 |
K29 |
15AK29 |
2025-2027 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
16 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 22 |
K29 |
9CK29 |
2025-2027 |
Hàn |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 23 |
K29 |
8AK29 |
2025-2027 |
Cắt gọt kim loại |
|
15 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 24 |
K29 |
7BK29 |
2025-2027 |
Điện công nghiệp |
|
57 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 25 |
K29 |
6DK29 |
2025-2027 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
38 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 26 |
K29 |
5EK29 |
2025-2027 |
Vận hành máy thi công nền |
|
54 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 27 |
K29 |
5DK29 |
2025-2027 |
Công nghệ Ô tô |
|
43 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 28 |
K29 |
9NH1-2025 |
2025-2026 |
HÀN |
NGUYỄN THÀNH HƯNG |
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 29 |
K29 |
1AK29 |
2025-2027 |
Vận hành máy thi công nền |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 30 |
K26 |
6CK26 |
2022-2024 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 31 |
K28 |
LC15AK28 |
2024-2025 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 32 |
K28 |
C15CK28 |
2024-2027 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
15 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 33 |
K28 |
C5BK28 |
2024-2027 |
Công nghệ ô tô |
|
10 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 34 |
K28 |
C6BK28 |
2024-2027 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 35 |
K28 |
C15BK28 |
2024-2027 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 36 |
K28 |
C24AK28 |
2024-2027 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
19 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 37 |
K28 |
12AK28 |
2024-2026 |
Điện nước |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 38 |
K28 |
12G |
2024-2025 |
VĂN HÓA |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 39 |
K26 |
21AK2K6 |
2022-2024 |
Tin học văn phòng |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 40 |
K28 |
12H |
2024-2025 |
VĂN HÓA |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 41 |
K28 |
1BK28 |
2024-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
|
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 42 |
K28 |
C15AK28 |
2024-2027 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
52 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 43 |
K28 |
LC7AK28 |
2024-2025 |
Điện công nghiệp |
|
8 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 44 |
K28 |
C8AK28 |
2024-2027 |
Cắt gọt kim loại |
|
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 45 |
K25 |
C5AK25 |
2023-2026 |
Điện công nghiệp |
|
3 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 46 |
K28 |
LC5AK28 |
2024-2025 |
Công nghệ ô tô |
|
14 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 47 |
K28 |
C6AK28 |
2024-2027 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
8 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 48 |
K28 |
C7AK28 |
2024-2027 |
Điện công nghiệp |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 49 |
K28 |
C5AK28 |
2024-2027 |
Công nghệ ô tô |
|
24 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 50 |
K28 |
24BK28 |
2024-2026 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
32 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 51 |
K28 |
26AK28 |
2024-2026 |
Tiếng Nhật |
|
41 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 52 |
K28 |
25AK28 |
2024-2026 |
Kế toán tin học |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 53 |
K28 |
24AK28 |
2024-2026 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 54 |
K28 |
21AK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật sửa chữa và LRMT |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 55 |
K28 |
20AK28 |
2024-2026 |
Thiết kế đồ họa |
|
41 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 56 |
K28 |
15AK28 |
2024-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
10 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 57 |
K28 |
12AK28 |
2024-2026 |
Điện nước |
|
20 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 58 |
K28 |
10BK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
9 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 59 |
K28 |
9BK28 |
2024-2026 |
Hàn |
|
26 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 60 |
K28 |
9AK28 |
2024-2026 |
Hàn |
|
27 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 61 |
K28 |
7BK28 |
2024-2026 |
Điện công nghiệp |
|
35 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 62 |
K28 |
7AK28 |
2024-2026 |
Điện công nghiệp |
|
36 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 63 |
K28 |
6DK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
39 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 64 |
K28 |
6BK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 65 |
K28 |
6CK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 66 |
K28 |
6AK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 67 |
K28 |
5EK28 |
2024-2026 |
Công nghệ Ô tô |
|
41 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 68 |
K28 |
5DK28 |
2024-2026 |
Công nghệ Ô tô |
|
39 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 69 |
K28 |
5CK28 |
2024-2026 |
Công nghệ Ô tô |
|
38 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 70 |
K28 |
5BK28 |
2024-2026 |
Công nghệ Ô tô |
|
39 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 71 |
K28 |
C15AK28 |
2024-2027 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
52 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 72 |
K28 |
5AK28 |
2024-2026 |
Công nghệ Ô tô |
|
23 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 73 |
K28 |
6EK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
51 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 74 |
K28 |
15BK28 |
2024-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
29 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 75 |
K28 |
25BK28 |
2024-2026 |
Kế toán tin học |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 76 |
K28 |
21BK28 |
2024-2026 |
Kỹ thuật sửa chữa và LRMT |
|
29 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 77 |
K28 |
17AK28 |
2024-2026 |
Tin học văn phòng |
|
30 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 78 |
K28 |
12BK28 |
2024-2026 |
Điện - Nước |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 79 |
K28 |
9CK28 |
2024-2026 |
Cắt gọt kim loại |
|
13 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 80 |
K28 |
8AK28 |
2024-2026 |
Cắt gọt kim loại |
|
9 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 81 |
K28 |
7CK28 |
2024-2026 |
Điện công nghiệp |
|
51 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 82 |
K28 |
5GK28 |
2024-2026 |
Vận hành máy thi công nền |
|
63 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 83 |
K28 |
5FK28 |
2024-2026 |
Vận hành máy thi công nền |
|
57 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 84 |
K28 |
1BK28 |
2024-2026 |
Vận hành máy thi công nền |
|
34 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 85 |
K28 |
1AK28 |
2024-2026 |
Vận hành máy thi công nền |
|
25 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 86 |
K28 |
ĂN CHẾ ĐỘ K28 |
2024-2026 |
BẾP ĂN TẬP THỂ |
MAI ĐỨC TRIỀU |
42 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 87 |
K26 |
6CK26 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 88 |
K26 |
5CK26 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 89 |
K26 |
C7AK26 |
2023-2026 |
Điện công nghiệp |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 90 |
K26 |
6HK26 |
2022-2024 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
5 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 91 |
K27 |
C15AK27 |
2023-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 92 |
K27 |
LC5AK27 |
2023-2026 |
Công nghệ ô tô |
|
12 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 93 |
K27 |
11G |
2024-2026 |
Nghề Văn Hóa |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 94 |
K27 |
LC7AK27 |
2023-2026 |
Điện công nghiệp |
|
18 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 95 |
K27 |
LC6AK27 |
2023-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
18 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 96 |
K27 |
C6BK27 |
2023-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 97 |
K27 |
5DK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
36 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 98 |
K27 |
5EK27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 99 |
K27 |
C15BK27 |
2023-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
22 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 100 |
K27 |
9CK27 |
2023-2025 |
Hàn |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 101 |
K27 |
24AK27 |
2023-2025 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
38 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 102 |
K27 |
6CK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
40 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 103 |
K27 |
C24AK27 |
2023-2026 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
14 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 104 |
K27 |
12AK27 |
2023-2025 |
Điện - Nước |
|
19 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 105 |
K27 |
9BK27 |
2023-2025 |
Hàn |
|
36 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 106 |
K27 |
6DK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
24 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 107 |
K27 |
C6BK27 |
2023-2026 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 108 |
K27 |
C5BK27 |
2023-2026 |
Công nghệ ô tô |
|
14 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 109 |
K27 |
26BK27 |
2023-2025 |
Tiếng Nhật |
|
23 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 110 |
K27 |
26AK27 |
2023-2025 |
Tiếng Nhật |
|
23 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 111 |
K27 |
25BK27 |
2023-2025 |
Kế toán tin học |
|
33 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 112 |
K27 |
24CK27 |
2023-2025 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
24 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 113 |
K27 |
24BK27 |
2023-2025 |
Công nghệ thông tin UDPM |
|
19 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 114 |
K27 |
20BK27 |
2023-2025 |
Thiết kế đồ họa |
|
30 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 115 |
K27 |
20AK27 |
2023-2025 |
Thiết kế đồ họa |
|
30 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 116 |
K27 |
15BK27 |
2023-2025 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
22 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 117 |
K27 |
6EK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
39 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 118 |
K27 |
6BK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
36 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 119 |
K27 |
5HK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
42 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 120 |
K27 |
5GK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
32 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 121 |
K27 |
5FK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
36 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 122 |
K26 |
5AK26 |
2022-2024 |
Công nghệ Ô tô |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 123 |
K25 |
C5AK25 |
2022-2025 |
Công nghệ ô tô |
|
3 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 124 |
K27 |
10D |
2023-2024 |
Nghề Văn Hóa |
|
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 125 |
K27 |
10G |
2023-2024 |
Nghề Văn Hóa |
10G |
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 126 |
K27 |
10E |
2023-2024 |
Nghề Văn Hóa |
10E |
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 127 |
K27 |
10K |
2023-2024 |
Nghề Văn Hóa |
|
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 128 |
K27 |
10M |
2023-2024 |
Nghề Văn Hóa |
|
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 129 |
K27 |
10H |
2023-2025 |
Nghề Văn Hóa |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 130 |
K25 |
C22AK25 |
2022-2025 |
Quản trị mạng máy tính |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 131 |
K26 |
1BK26 |
2022-2024 |
Vận hành máy thi công nền |
|
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 132 |
K27 |
11D |
2022-2024 |
Nghề Văn Hóa |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 133 |
K27 |
C7AK27 |
2023-2026 |
Điện công nghiệp |
|
21 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 134 |
K25 |
C6AK25 |
2021-2024 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 135 |
K26 |
7AK26 |
2022-2024 |
Điện công nghiệp |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 136 |
K25 |
11D |
2022-2025 |
Nghề Văn Hóa |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 137 |
K26 |
7EK26 |
2022-2024 |
Điện công nghiệp |
|
3 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 138 |
K26 |
5CK26 |
2022-2024 |
Công nghệ Ô tô |
|
2 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 139 |
K26 |
C5AK26 |
2022-2025 |
Công nghệ ô tô |
|
6 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 140 |
K27 |
C8AK27 |
2023-2025 |
Cắt gọt kim loại |
|
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 141 |
K27 |
C7AK27 |
2023-2025 |
Điện công nghiệp |
|
21 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 142 |
K27 |
C6AK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
|
8 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 143 |
K27 |
6FK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
|
28 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 144 |
K27 |
5AK27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
|
12 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 145 |
K26 |
15AK26 |
2022-2024 |
Kế toán doanh nghiệp |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 146 |
K26 |
25AK26 |
2022-2024 |
Kế toán tin học |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 147 |
K25 |
C5BK24 |
2020-2023 |
Công nghệ ô tô |
|
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 148 |
K27 |
CHẾ ĐỘ KHÔNG ĐỒNG |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
|
35 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 149 |
K27 |
5IK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
28 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 150 |
K27 |
LC5AK27 |
2023-2026 |
Công nghệ ô tô |
Đặng Hồng Hạnh |
12 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 151 |
K27 |
LC15AK27 |
2023-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
Chu Thị Hồng Hạnh |
4 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 152 |
K27 |
C15AK27 |
2023-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
Vũ Thị Hường |
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 153 |
K27 |
C5AK27 |
2023-2026 |
Công nghệ ô tô |
Bùi Văn Linh |
32 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 154 |
K27 |
6FK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
Nguyễn Quốc Việt |
28 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 155 |
K27 |
5I |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
Bùi Văn Linh |
23 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 156 |
K26 |
5BK26 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
|
5 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 157 |
K26 |
7BK26 |
2023-2025 |
Điện công nghiệp |
|
4 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 158 |
K26 |
5HK26 |
2022-2024 |
Công nghệ Ô tô |
Mai Đức Triều |
4 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 159 |
K27 |
5CK27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
Phạm Ngọc Tú |
53 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 160 |
K27 |
5BK27 |
2023-2025 |
Công nghệ Ô tô |
Phạm Ngọc Tú |
41 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 161 |
K27 |
1BK27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
Đặng Ngọc Dũng |
39 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 162 |
K27 |
Tổng hợp K27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
Tổng hợp |
0 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 163 |
K26 |
LC7BK26 |
2022-2025 |
Điện công nghiệp |
Điện-Điện TĐH |
10 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 164 |
K26 |
C8AK26 |
2022-2026 |
Cắt gọt kim loại |
Cơ khí chế tạo |
7 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 165 |
K26 |
C6AK26_TT |
2022-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK |
Điện-Điện TĐH |
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 166 |
K26 |
C5AK26_TT |
2022-2026 |
Công nghệ Ô tô |
Cơ khí động lực |
56 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 167 |
K26 |
C15BK2606 |
2022-2026 |
Kế toán doanh nghiệp |
Khoa Kinh tế |
6 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 168 |
K27 |
21AK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật sửa chữa và LRMT |
Bùi Thị Lý |
13 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 169 |
K27 |
17AK27 |
2023-2025 |
Tin học văn phòng |
Bùi Thị Lý |
28 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 170 |
K27 |
25AK27 |
2023-2025 |
Kế toán tin học |
Tạ Thị Thanh Giang |
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 171 |
K27 |
15AK27 |
2023-2025 |
Kế toán doanh nghiệp |
Tạ Thị Thanh Giang |
21 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 172 |
K27 |
12AK27 |
2023-2025 |
Điện nước |
Nguyễn T. Hoài Thu |
19 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 173 |
K27 |
10AK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật xây dựng |
Nguyễn T. Hoài Thu |
1 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 174 |
K27 |
9AK27 |
2023-2025 |
Hàn |
Hoàng Ngọc Lâm |
13 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 175 |
K27 |
8AK27 |
2023-2025 |
Cắt gọt kim loại |
Phạm Công Kiên |
11 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 176 |
K27 |
7AK27 |
2023-2025 |
Điện công nghiệp |
Bùi Minh Vượng |
49 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 177 |
K27 |
6AK27 |
2023-2025 |
Kỹ thuật máy lạnh & ĐHKK |
Vũ Thanh Tùng |
41 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 178 |
K27 |
5AK27 |
2023-2025 |
Công nghệ ô tô |
Phạm Ngọc Tú |
12 |
Chọn DS lớp |
Xóa |
| 179 |
K27 |
1AK27 |
2023-2025 |
Vận hành máy thi công nền |
Đặng Ngọc Dũng |
14 |
Chọn DS lớp |
Xóa |