| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
21AK2801 |
Nguyễn Trung Nguyên |
26.07.2008 |
, TP Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
21AK2804 |
Đỗ Hữu Thuận |
31.05.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
21AK2805 |
Trần Anh Vũ |
03.11.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
21AK2806 |
Võ Phát Tài |
01.10.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
21AK2807 |
Lý Nhựt Hào |
21.01.2008 |
, Tháp Mười, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
21AK2808 |
Huỳnh Ngọc Triệu |
13.02.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
21AK2809 |
Phan Nguyễn Minh Khang |
19.09.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
21AK2810 |
Nguyễn Chí Tài |
09.05.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
21AK2811 |
Mai Phương Vĩnh |
26.08.2009 |
, Tân Hồng, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
21AK2812 |
Võ Tấn Nhật Trường |
26.11.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
21AK2813 |
Võ Minh Quý |
29.07.2008 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
21AK2814 |
Nguyễn Tuấn Anh |
22.10.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
21AK2815 |
Lê Thiên Hào |
16.02.2009 |
, Tam Nông, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
21AK2816 |
Mai Nhựt Duy |
23.04.2008 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
21AK2817 |
Nguyễn Văn Đông |
13.11.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
21AK2811 |
Nguyễn Thành Được |
20.10..2008 |
Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
21AK2807 |
LƯƠNG ANH DUY |
12.5.2009 |
Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
21AK2819 |
Dương Khải Hoàng |
03.11.2009 |
Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
21AK2814 |
Trần Trọng Phúc |
20.01.2009 |
Tân Hồng, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
21AK2820 |
ĐINH CHÍ TÂM |
21.4.2009 |
Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |