| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
5GK2855 |
PHẠM CÔNG KHỞI |
28.7.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
5GK2854 |
Hoàng Ngọc Quyết |
13.9.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
5GK2801 |
Bùi Đinh Công |
03.085.2024 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
5GK2802 |
Nguyễn Hữu Hồng Quân |
15.06.2009 |
Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
5GK2803 |
Lê Xuân Thành |
02.01.2009 |
Thành Trực, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
5GK2804 |
Nguyễn Văn Thắng |
16.08.2009 |
Thành Kim, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
5GK2805 |
Nguyễn Vũ Lộc |
10.02.2009 |
Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
5GK2806 |
Nguyễn Đình Dũng |
17.07.2008 |
Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
5GK2807 |
Bùi Huy Hoàng |
27.10.2009 |
Thành Yên, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
5GK2808 |
Hà Tiến Đạt |
25.10.2009 |
Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
5GK2809 |
Trịnh Mai Lộc |
18.10.2009 |
Bà Đình, Nga Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
5GK2810 |
Phạm Ích Tuấn |
01.09.2009 |
Vĩnh Quang, Mỹ Lộc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
5GK2811 |
Phạm Khắc linh |
15.05.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
5GK2812 |
Bùi Đức Thịnh |
02.01.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
5GK2813 |
Quách Văn Chiến |
02.11.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
5GK2814 |
Trương Hoàng Hiệp |
29.08.2009 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
5GK2815 |
Bùi Hoàng Vương |
19.09.2009 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
5GK2816 |
Quách Chí Sơn |
03.08.2024 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
5GK2817 |
Bùi Trung Dũng |
12.12.2007 |
Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
5GK2818 |
Đặng Ngọc Hải |
30.08.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
5GK2819 |
Quách Hồng Sơn |
05.08.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
5GK2820 |
Quách Văn Khánh |
03.09.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
5GK2821 |
Bùi Khánh Trung |
18.09.2007 |
Trung Đông, Trực Ninh, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
5GK2822 |
Trần Quốc Cường |
22.03.2009 |
Thành Tân, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
5GK2823 |
Vũ Anh Minh |
11.08.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
5GK2824 |
Trịnh Xuân Lâm |
27.11.2009 |
Trung Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
5GK2825 |
Đinh Duy Nghiêm |
04.03.2009 |
Gia Phương, Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
5GK2826 |
Nguyễn Trung Hiếu |
30.10.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
5GK2827 |
Đinh Công Hiếu |
28.01.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
5GK2828 |
Nguyễn Anh Tâm |
26.09.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
5GK2829 |
Đinh Minh Khánh |
10.12.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
5GK2830 |
Nguyễn Duy Thu |
08.11.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
5GK2831 |
Đinh Thiện Nhân |
23.10.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
5GK2832 |
Đinh Tiến Hợp |
29.01.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
5GK2833 |
Trương Tuấn An |
07.01.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
5GK2834 |
Bùi Anh Tuấn |
15.10.2009 |
Thành Công, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
5GK2835 |
Quách Huy Hoàng |
25.08.2009 |
Thành Công, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
5GK2836 |
Bùi Văn Vỹ Cường |
04.01.2009 |
Thành Vinh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
5GK2837 |
Trương Thanh Hà |
01.06.2008 |
Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
5GK2838 |
Hà Phúc Minh |
31.01.2009 |
Thành Công, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
5GK2839 |
Đinh Quang Thạch |
05.07.2009 |
Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
5GK2840 |
Nguyễn Thanh Tùng |
19.10.2009 |
Thành Yên, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
5GK2841 |
Hà Đức Mậu |
24.07.2009 |
Lũng Cao, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
5GK2842 |
Nguyễn Đình Nghĩa |
28.08.2009 |
Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
5GK2843 |
Lê Huy Thắng |
27.03.2009 |
Tân Trường, Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
5GK2844 |
Đinh Quốc Anh |
12.06.2009 |
Khánh Phú, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
5GK2845 |
Nguyễn Gia Huy |
06.11.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
5GK2846 |
Tống Thành Chiến |
29.06.2009 |
Ninh Hòa, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
5GK2847 |
Mai Văn Linh |
15.03.2009 |
Bắc Sơn, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
5GK2848 |
Hà Gia Khải |
10.09.2009 |
Trung Thành, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
5GK2849 |
Lương Văn Hưng |
24.11.2008 |
Phú Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
5GK2850 |
Ngân Văn Bảo |
04.08.2009 |
Phú Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 53 |
5GK2851 |
Nguyễn Tiến Dũng |
13.07.2009 |
Bắc Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 54 |
5GK2852 |
Nguyễn Minh Vương |
28.04.2008 |
Bắc Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 55 |
5GK2853 |
Phạm Hoàng Hải |
01.05.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 56 |
5GK2856 |
CẦM BÁ THOA |
26.8.2008 |
Thường Xuân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 57 |
5GK2857 |
LƯƠNG TUẤN KHANH |
20.11.2009 |
Quan Hóa,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 58 |
5GK2858 |
HOÀNG VĂN LONG |
08.4.2007 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 59 |
5GK2859 |
ĐOÀN QUỐC DŨNG |
31.01.2008 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 60 |
5GK2861 |
NGUYỄN THIỆN NHÂN |
31.10.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 61 |
5GK2860 |
CẦM NHẤT DUY |
10.01.2009 |
Thường Xuân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 62 |
5GK2862 |
NGUYỄN KHÁNH LÂM |
17.7.2009 |
Nga Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 63 |
5GK2863 |
NGUYỄN LÝ THÀNH LONG |
30.9.2009 |
Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |