| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
7CK2844 |
Bùi Trung Dũng |
12.12.2007 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
7CK2843 |
Trương Hoàng Hiệp |
29.8.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
7CK2845 |
Bùi Hoàng Vương |
10.9.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
7CK2801 |
Nguyễn Văn Cường |
03.12.2009 |
Quảng Lạc, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
7CK2802 |
Trần Huy Vũ |
18.11.2009 |
Cồn thoi, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
7CK2803 |
Nguyễn Hải Anh |
12.12.2009 |
Kim Tân, kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
7CK2804 |
Phạm Đức Lanh |
21.11.2003 |
Khánh Nhạc, yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
7CK2805 |
Phạm Quốc Khánh |
31.01.2009 |
Đông Sơn, Bỉm sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
7CK2806 |
Nguyễn Đức Toàn |
06.03.2009 |
Khánh Vân, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
7CK2807 |
Phạm Tuấn Trường |
15.09.2009 |
Yên Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
7CK2808 |
Phạm Duy Bình |
28.08.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
7CK2809 |
Lê Thành Đạt |
27.04.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
7CK2810 |
Trần Gia Huy |
21.02.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
7CK2811 |
Hoàng Ngọc Điệp |
22.02.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
7CK2812 |
Nguyễn Mạnh Cường |
21.08.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
7CK2813 |
Ngân Hùng Nhân |
14.08.2009 |
Lũng Cao, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
7CK2814 |
Đào Hải Minh |
07.01.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
7CK2815 |
Nguyễn Hoàng Quân |
09.12.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
7CK2816 |
Nguyễn Bá Trung |
13.10.2009 |
Trung Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
7CK2817 |
Mai Viết Hiếu |
22.08.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
7CK2818 |
Đặng Tuấn Anh |
16.10.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
7CK2819 |
Bùi Ngọc Tuân |
16.12.2008 |
Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
7CK2820 |
Trịnh Đức Khánh |
06.05.2009 |
Khánh Công, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
7CK2821 |
Nguyễn Hữu Việt |
17.04.2009 |
Ninh Hải, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
7CK2822 |
Lê Tiến Nhân |
19.01.2008 |
Tân Trường, Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
7CK2823 |
Quách Hoàng Hải |
02.04.2009 |
Thành Trực, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
7CK2824 |
Lý Đình Phong |
26.05.2009 |
Tân Trường, Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
7CK2825 |
Cao Văn Thắng |
22.11.2009 |
Tân Trường, Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
7CK2826 |
Nguyễn Viết Bảo Nam |
28.06.2009 |
Hà Vinh, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
7CK2827 |
Vũ Hoàng Anh |
10.01.2003 |
Gia Minh, Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
7CK2828 |
Đặng Trí Tài |
27.11.2009 |
Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
7CK2829 |
Phạm Bùi Việt Hoàng |
15.01.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
7CK2830 |
Đinh Trọng Văn |
30.11.2009 |
Thanh Lạc, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
7CK2831 |
Phạm Đức Hoàng |
05.07.2009 |
Yên Lộc, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
7CK2832 |
Hoàng Viết Hải |
11.09.2009 |
Hà Long, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
7CK2834 |
Bùi Tùng Lâm |
28.07.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
7CK2835 |
Phạm Đăng Tuấn Sang |
29.04.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
7CK2836 |
Lê Nhật Bảo Minh |
16.07.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
7CK2837 |
Lê Minh Dương |
14.10.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
7CK2838 |
Hà Văn Mạnh |
07.02.2006 |
Nậm Sở, Tân Uyên, Lai Châu |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
7CK2839 |
Hà Văn Thân |
05.06.2006 |
Nậm Sở, Tân Uyên, Lai Châu |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
7CK2840 |
Nguyễn Công Vinh |
29.03.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
7CK2841 |
Vũ Quang Anh |
17.07.2009 |
Khánh Lợi, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
7CK2842 |
Đặng Thái Dương |
30.10.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
7CK2845 |
Trần Gia Kiệt |
26.2.2009 |
Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
7CK2846 |
Nguyễn Hoàng Long |
28.9.2009 |
Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
7CK2847 |
Mai Chiến Thắng |
23.9.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
5GK2860 |
CẦM NHẤT DUY |
10.01.2009 |
Thường |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
7CK28549 |
BÙI VĂN QUYẾT |
01.8.2008 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
7CK2850 |
THIỀU ĐÌNH TIẾN |
04.9.2008 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
7CK2851 |
LẠI VĂN TÀI |
06.10.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |