DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 9NH1-2025 - GVCN: NGUYỄN THÀNH HƯNG
Quay lại DS lớp
| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
9NH1-202530 |
Nguyễn Minh Ngọc |
26.03.2003 |
, Ứng Hòa, Hà Nội |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
9NH1-202529 |
Phạm Tuấn Minh |
09.03.2001 |
, Long Biên, Hà Nội |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
9NH1-202528 |
Nguyễn Tuấn Vũ |
07.03.2002 |
, Đức Thọ, Hà Tĩnh |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
9NH1-202526 |
An Văn Công |
24.10.2004 |
, Thanh Miện, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
9NH1-202527 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
18.09.2004 |
, Hưng Nguyên, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
9NH1-202525 |
An Văn Khanh |
05.07.2004 |
, Thanh Miện, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
9NH1-202524 |
Kim Thoại Khanh |
25.11.2004 |
, Thanh Miện, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
9NH1-202523 |
Nguyễn Văn Huấn |
01.05.2004 |
, Nghĩa Hưng, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
9NH1-202521 |
Lê Quang Thắng |
17.12.2004 |
, Phù Cừ, Hưng Yên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
9NH1-202522 |
Đỗ Phi Tuấn Anh |
04.01.2003 |
, Hoài Đức, Hà Nội |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
9NH1-202520 |
Đoàn Văn Đôn |
04.08.2003 |
, Quỳnh Phụ, Thái Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
9NH1-202519 |
Vũ Như Hào |
03.10.2004 |
, Ân Thi, Hưng Yên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
9NH1-202518 |
Nguyễn Văn Minh |
15.03.2004 |
, Sơn Động, Bắc Giang |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
9NH1-202517 |
Nguyễn Hoàng Phú |
17.03.2004 |
, Phù Cừ, Hưng Yên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
9NH1-202516 |
Hoàng Nguyễn Kỳ Anh |
15.11.2004 |
, Vũ Thư, Thái Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
9NH1-202515 |
Chu Công Dương |
03.02.2005 |
, Bình Lục, Hà Nam |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
9NH1-202513 |
Nguyễn Văn Hùng |
04.07.2004 |
, Bố Trạch, Quảng Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
9NH1-202514 |
Đỗ Văn Dương |
18.08.2002 |
, Hải Hà, Quảng Ninh |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
9NH1-202512 |
Phan Thanh Thuận |
12.12.2002 |
, Bố Trạch, Quảng Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
9NH1-202511 |
Đào Văn Trường |
29.07.2004 |
, Tiên Lữ, Hưng Yên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
9NH1-202510 |
Dương Mạnh Hùng |
02.04.1995 |
, Đồng Hới, Quảng Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
9NH1-202508 |
Vũ Bá Vương |
04.06.2003 |
, Từ Sơn, Bắc Ninh |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
9NH1-202507 |
Đoàn Văn Tùng |
24.10.2000 |
, Cẩm Giang, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
9NH1-202506 |
Hà Văn Quốc |
07.12.2002 |
, Ninh Giang, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
9NH1-202504 |
Nguyễn Hữu Anh |
26.09.2001 |
, Tân Kỳ, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
9NH1-202501 |
Hoàng Nhật Tây |
02.03.2022 |
, Cửa Lò, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
9NH1-202502 |
Nguyễn Hồng Hải |
25.10.2004 |
, Hưng Nguyên, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
9NH1-202509 |
Nguyễn Văn Mạnh |
17.12.2002 |
, Việt Yên, Bắc Giang |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
9NH1-202503 |
Nguyễn Văn Quý |
18.06.2002 |
, Yên Thành, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
9NH1-202505 |
Hoàng Văn Phan |
21.03.2004 |
, Cẩm Giang, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
9NH-202531 |
HOÀNG ANH ĐỨC |
10.10.2003 |
Điện Biên Phủ, Điện Biên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
9NH-202532 |
NGUYỄN TRUNG NGUYÊN |
17.5.2004 |
Quảng Trạch, Quảng Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
9NH-202533 |
HÀ VĂN LONG |
30.9.2003 |
Nam Sách, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
9NH-202534 |
LÊ XUÂN DUY |
09.3.2001 |
Vinh, Nghệ An |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |