| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
7BK2901 |
Phạm Gia Phú |
20.09.2009 |
Lai Thành, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
7BK2902 |
Nguyễn Giang Sơn |
08.09.2010 |
, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
7BK2903 |
Nguyễn Tuấn Đạt |
21.11.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
7BK2904 |
Phạm Công Bảo |
04.10.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
7BK2905 |
Nguyễn Ngọc Lâm |
16.09.2009 |
, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
7BK2906 |
Mai Đức Anh Tài |
04.09.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
7BK2907 |
Điền Anh Tuấn |
20.09.2010 |
, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
7BK2908 |
Đặng Văn Kiên |
21.01.2010 |
, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
7BK2909 |
Bùi Xuân Mạnh |
20.03.2010 |
, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
7BK2910 |
Nguyễn Minh Đức |
14.06.2010 |
, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
7BK2911 |
Phạm Văn Chuẩn |
11.04.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
7BK2912 |
Nguyễn Tuấn Anh |
05.11.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
7BK2913 |
Trần Trung Đức |
18.12.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
7BK2914 |
Bùi Văn Đức |
10.05.2010 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
7BK2915 |
Bùi Mạnh Dũng |
10.09.2010 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
7BK2916 |
Nguyễn Đức Bảo Ngọc |
07.12.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
7BK2917 |
Trịnh Tiến Lộc |
17.03.2010 |
Quang Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
7BK2918 |
Trần Ngọc Anh |
27.07.2010 |
, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
7BK2919 |
Lương Thế Bảo |
06.01.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
7BK2920 |
Trần Ngọc Minh |
16.01.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
7BK2921 |
Phạm Văn Duy Phong |
06.06.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
7BK2922 |
Phạm Đắc Thắng |
14.08.2010 |
Đồng Thái, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
7BK2923 |
Phạm Quốc Trưởng |
30.03.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
7BK2924 |
Quách Hiểu Lâm |
03.01.2010 |
, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
7BK2925 |
Quách Gia Bảo |
28.02.2010 |
, Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
7BK2926 |
Lê Đức Anh |
11.01.2010 |
Đồng Thái, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
7BK2927 |
Phạm Đức Long |
19.09.2009 |
, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
7BK2928 |
Đỗ Minh Đức |
01.06.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
7BK2929 |
Nguyễn Mạnh Cường |
12.03.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
7BK2930 |
Lê Khả Huy |
10.11.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
7BK2931 |
Nguyễn Minh Hải |
09.12.2010 |
, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
7BK2932 |
Bùi Văn Tiến |
27.08.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
7BK2933 |
Bùi Minh Tuấn |
09.11.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
7BK2934 |
Trịnh Văn Khải |
03.08.2010 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
7BK2935 |
Bùi Tiến Đạt |
16.03.2010 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
7BK2936 |
Ngân Quang Hải |
30.09.2010 |
, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
7BK2937 |
Phạm Đức Lộc |
01.06.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
7BK2938 |
Lê Hồng Quân |
26.12.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
7BK2939 |
Nguyễn Văn Huy |
13.02.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
7BK2940 |
Đinh Văn Quang |
04.05.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
7BK2941 |
Lê Đức Anh |
14.07.2010 |
, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
7BK2942 |
Mai Đức Nghĩa |
23.12.2010 |
, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
7BK2943 |
Đinh Văn Đức |
12.03.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
7BK2944 |
Bùi Trọng Vinh |
26.08.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
7BK2945 |
Hoàng Quốc Cường |
28.09.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
7BK2946 |
Ninh Đức Cường |
07.11.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
7BK2947 |
Nguyễn Minh Khôi |
18.01.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
7BK2948 |
Phạm Quyết Thắng |
24.02.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
7BK2949 |
Phạm Khắc Hiếu |
06.09.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
7BK2950 |
Đặng Thái Dương |
30.10.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
7BK2951 |
Phạm Duy Bình |
28.08.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
7BK2952 |
Trần Quốc Khánh |
31.08.2008 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 53 |
7BK2953 |
Trần Minh Đức |
25.07.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 54 |
7BK2954 |
Nguyễn Quốc Khánh |
02.09.2006 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 55 |
7BK2955 |
Phạm Phú Vương Long |
04.08.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 56 |
7BK2956 |
TÔ CHÍ KHẢI |
13.12.2002 |
Khánh Hội, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 57 |
7AK2957 |
PHẠM VĂN THÀNH |
8.10.2010 |
Trung Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |