| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
C5AK2661 |
Trịnh Văn Quang |
02.04.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
C5AK2660 |
Bùi Văn Thạch Anh |
11.09.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
C5AK2659 |
Đinh Tiến Dũng |
13.01.2003 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
C5AK2658 |
Nguyễn Văn Tuấn |
22.03.2002 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
C5AK2657 |
Nguyễn Văn Hùng |
26.04.1994 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
C5AK2656 |
Vũ Đức Anh |
28.10.2002 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
C5AK2655 |
Lê Ngọc Anh |
20.12.2002 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
C5AK2654 |
Phạm Đình Tuấn |
03.01.1999 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
C5AK2652 |
Ngô Văn Hoàng |
07.05.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
C5AK2650 |
Lê Hùng Thụy |
13.01.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
C5AK2649 |
Nguyễn Hồng Sơn |
20.10.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
C5AK2648 |
Nguyễn Văn Chỉnh |
24.06.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
C5AK2647 |
Lê Minh Khánh |
01.01.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
C5AK2646 |
Đinh Thành Nghĩa |
21.08.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
C5AK2643 |
Vũ Ngọc Minh Đức |
12.12.2004 |
Gia Lai |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
C5AK2640 |
Nguyễn Hoàng Tuấn Anh |
01.06.2002 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
C5AK2639 |
Hoàng Quốc Anh |
25.02.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
C5AK2638 |
Nguyễn Văn Phúc |
27.07.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
C5AK2635 |
Vũ Sỹ Rõ |
04.11.2004 |
Hưng Yên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
C5AK2633 |
Phạm Tuấn Minh |
16.11.2000 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
C5AK2631 |
Đỗ Văn Dương |
20.02.2003 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
C5AK2630 |
Bùi Hồng Phong |
30.12.2003 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
C5AK2628 |
Lê Văn Bình |
10.05.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
C5AK2627 |
Phạm Thanh Toàn |
17.06.2003 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
C5AK2625 |
Nguyễn Văn Sinh |
02.11.2004 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
C5AK2622 |
Phạm Tuấn Khải |
20.10.2003 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
C5AK2620 |
Nguyễn Ngọc Vũ |
13.11.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
C5AK2619 |
Bùi Anh Minh |
25.09.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
C5AK2618 |
Vũ Sỹ Tuấn Anh |
12.05.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
C5AK2617 |
Phạm Khắc Nam |
02.10.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
C5AK2616 |
Bùi Tiến Hào |
04.03.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
C5AK2615 |
Lù Văn Tâm |
14.07.2004 |
Lai Châu |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
C5AK2614 |
Ninh Đức Quang |
06.10.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
C5AK2611 |
Nguyễn Văn Hùng |
22.03.2004 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
C5AK2610 |
Vũ Bá Duy |
28.07.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
C5AK2609 |
Nguyễn Duy Thái |
17.02.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
C5AK2608 |
Đỗ Văn Thành Long |
20.06.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
C5AK2607 |
Đỗ Minh Hiếu |
01.07.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
C5AK2606 |
Đinh Thái Hòa |
15.01.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
C5AK2605 |
Trần Việt Hoàn |
05.04.2004 |
|
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
C5AK2604 |
Tòng Tuấn Dũng |
23.02.2004 |
Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
C5AK2603 |
Phạm Minh Dũng |
17.12.2004 |
Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
C5AK2601 |
Ngân Minh Hoàng |
23.04.2002 |
Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
C5AK2644 |
Đỗ Xuân Huy |
09/04/2004 |
Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
C5AK2604 |
Tòng Tuấn Dũng |
23/02/2004 |
Sông Mã ,Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
C5AK2616 |
Bùi Tiến Hào |
04/03/2004 |
Thạch Thành ,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
C5AK2626 |
Đỗ V Thành Long |
20.6.2004 |
Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
C5AK2628 |
Lê Văn Bình |
10.5.2004 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
C5AK22628 |
Lê Văn Bình |
10.5.2004 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
C5AK2901 |
Sa Duy Long |
|
, Đồng Khê, Yên Bái |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
C5AK2902 |
Trần Thế Anh |
|
, Tân Bình, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
C5AK2903 |
Lê Đức Duy |
|
, Thành Tân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 53 |
C5AK2904 |
Lương Anh Nguyên |
|
, Kiên Thọ, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 54 |
C5AK2905 |
Đinh Minh Phương |
|
, Cúc Phương, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 55 |
C5AK2906 |
Hoàng Phú Quý |
|
, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 56 |
C5AK2907 |
Trần Lê Duy Anh |
|
, Gia Trấn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |