| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
8AK2901 |
Nguyễn Thái Bình |
15.09.2010 |
, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
8AK2902 |
Đỗ Minh Đức |
01.09.2009 |
, Nam Định, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
8AK2903 |
Mai Trung Kiên |
22.07.2010 |
Trung Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
8AK2904 |
Nguyễn Mạnh Hiếu |
27.09.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
8AK2905 |
Đỗ Văn Trường |
14.03.2010 |
, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
8AK2906 |
Lưu Thái Bảo |
20.02.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
8AK2907 |
Bùi Trọng Việt |
03.06.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
C8AK2905 |
NGUYỄN VĂN SƠN |
27.2.2002 |
Chí Linh, Hải Phòng |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |