| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
5CK2701 |
Hà Tuấn Anh |
31.10.2007 |
Lũng Cao, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
5CK2702 |
Nguyễn Hoàng Anh |
16.8.2008 |
Gia Vân, Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
5CK2703 |
Nguyễn Đình Bảo |
6.1.2008 |
Thạch Cẩm, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
5CK2704 |
Bùi Mạnh Cường |
27.9.2008 |
,Thành Công, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
5CK2705 |
Hoàng Văn Đăng |
11.6.2008 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
5CK2706 |
Khuất Quang Đăng |
11.11.2008 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
5CK2730 |
Nguyễn Thành Trung |
13.12.2008 |
Ninh Thắng,Hoa Lư,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
5CK2718 |
Bùi Phạm Gia Minh |
31.01.2008 |
Thành Công,Thạch Thành,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
5CK2708 |
Nguyễn Đình Hào |
15.11.2008 |
Thôn Đồng Chư, Thành Công, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
5CK2709 |
Nguyễn Ngọc Hiệu |
9.5.2008 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
5CK2717 |
Nguyễn Đức Mạnh |
30.4.2008 |
, |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
5CK2710 |
Phạm Quang Hưng |
14.7.2008 |
Yên Lộc, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
5CK2711 |
Bùi Duy Khoa |
20.6.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
5CK2727 |
Đinh Quang Thắng |
06.10.2007 |
Thạch Quảng,Thạch Thành,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
5CK2713 |
Bùi Trọng Liên |
25.2.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
5CK2714 |
Nguyễn Hoàng Linh |
4.8.2007 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
5CK2716 |
Vũ Đức Lương |
15.03.2008 |
Phường Ninh Phong, Tp Ninh Bình, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
5CK2719 |
Nguyễn Phương Nam |
01.12.2008 |
Quỳnh Phong 2, Sơn hà, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
5CK2720 |
Nguyễn Đình Nguyên |
19.5.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
5CK2721 |
Nguyễn Hoàng Oanh |
01.09.2008 |
Hà Long, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
5CK2721 |
Nguyễn Đình Phong |
3.7.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
5CK2723 |
Dương Minh Phúc |
5.11.2008 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
5CK2724 |
Hà Trọng Phúc |
30.12.2007 |
Mường Lát, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
5CK2726 |
Quách Văn Thăng |
17.02.2008 |
Hà Long, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
5CK2712 |
Vũ Đức Kiên |
17.9.2006 |
Liên Sơn,Gia Viễn,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
5CK2715 |
Hoàng Gia Long |
2.10.2008 |
Ninh Thắng,Hoa Lư,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
5CK2707 |
Phạm Ngọc Đức |
06.02.2008 |
Khánh Thành,Yên Khánh,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
5CK2729 |
Nguyễn Tiến Trọng |
29.3.2008 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
5CK2731 |
Đỗ Công Trường |
19.11.2008 |
Lạc Hiền, Yên Hòa, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
5CK2731 |
Nguyễn Văn Trường |
19.04.2008 |
Thôn Thạch Yến, Thạch Cẩm, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
5CK2732 |
Nguyễn Văn Trường |
6.6.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
5CK2725 |
Nguyễn Hữu Toàn Tài |
24.3.3008 |
Hà Long,Hà Trung,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
5CK2728 |
Nguyễn Tân Tiến |
26.5.2008 |
Tổ 11, Tân Bình, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
5CK2744 |
NGUYỄN MẠNH TRIẾT |
14.08.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
5CK2743 |
TRẦN VĂN TUẤN |
10.06.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
5CK2742 |
VŨ SĨ ĐIỆP |
04.01.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
5CK2741 |
BÙI HỒNG THÀNH |
28.01.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
5CK2740 |
NGUYỄN MINH TÂM |
30.09.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
5CK2739 |
ĐỖ VĂN HƯNG |
22.06.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
5CK2738 |
TRƯƠNG HOÀNG HẢI |
21.07.2008 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
5CK2737 |
NGUYỄN LÊ ANH QUÂN |
08.12.2007 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
5CK2735 |
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG |
19.04.2008 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
5CK2769 |
Lương Ngọc Hiệu |
9.5.2008 |
Đông Sơn,Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
5CK2734 |
Hoàng Anh Tuấn |
22.9.2008 |
Lam Sơn,Bỉm Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
5CK2733 |
Vũ ĐứcTuấn |
22.9.2008 |
Yên Hòa,Yên Mô,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
5CK2745 |
TRẦN QUỐC QUÂN |
01.02.2007 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
5CK2746 |
PHẠM ĐỨC KIÊN |
28.02.2008 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
5CK2748 |
ĐINH ĐỨC ANH |
03.03.2007 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
5CK2751 |
PHẠM NGỌC LẬP |
10.02.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
5CK2753 |
PHẠM TRUNG KIÊN |
12.11.2008 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
5CK2754 |
PHAN VĂN THUẬN |
04.09.2007 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
5CK2719 |
NGUYỄN THẾ CƯỜNG |
03.06.2008 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 53 |
5CK2753 |
PHẠM TRUNG KIÊN |
11.12.2008 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |