| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
C15CK2801 |
Lê Đức Duy |
15.11.2006 |
, Yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
C15CK2805 |
Nguyễn Trọng Hiệp |
21.05.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
C15AK2820 |
Lê Thanh Huyền |
24.10.2006 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
C15AK2818 |
Phạm Thị Lệ |
05.12.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
C15AK2819 |
Vũ Diệu Linh |
31.08.2005 |
Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
C15AK2821 |
Ngân Minh Vũ |
22.07.2006 |
, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
|
|
|
, , |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |