| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
6DK2901 |
Đinh Hoàng Thái Dương |
07.09.2010 |
Kim Tân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
6DK2902 |
Phạm Quang Linh |
19.10.2010 |
, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
6DK2903 |
Lê Nam Phong |
29.12.2010 |
, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
6DK2904 |
Trịnh Minh Đăng |
05.04.2010 |
, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
6DK2905 |
Đỗ Duy Hưng |
12.11.2010 |
, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
6DK2906 |
Lê Đức Hiếu |
03.08.2010 |
, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
6DK2907 |
Lê Anh Dũng |
14.11.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
6DK2908 |
Phan Huy Khải |
13.12.2010 |
, Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
6DK2909 |
Bùi Mạnh Nhân |
07.01.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
6DK2910 |
Nguyễn Xuân Hiệp |
19.08.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
6DK2911 |
Nguyễn Văn Đạt |
24.01.2010 |
, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
6DK2912 |
Nguyễn Đức Thắng |
03.02.2009 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
6DK2913 |
Nguyễn Gia Hy |
16.01.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
6DK2914 |
Nguyễn Ngọc Nam |
21.02.2010 |
Thạch Bình, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
6DK2915 |
Vũ Quốc Bảo |
01.08.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
6DK2916 |
Đặng Anh Đức |
15.11.2010 |
Trung Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
6DK2917 |
Phạm Đắc Tuệ |
17.10.2010 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
6DK2918 |
Hà Quang Hoàng |
15.08.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
6DK2919 |
Nguyễn Đình Tú |
17.02.2010 |
, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
6DK2920 |
Hoàng Gia Bảo |
06.06.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
6DK2921 |
Bùi Quốc Bảo |
11.08.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
6DK2922 |
Bùi Văn Thành |
05.09.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
6DK2923 |
Phan Thanh Tú |
28.06.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
6DK2924 |
Phạm Anh Khoái |
28.10.2010 |
, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
6DK2925 |
Hà Trọng Nghĩa |
07.12.2010 |
, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
6DK2926 |
Lương Văn Hiếu |
01.01.2010 |
, Thường Xuân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
6DK2927 |
Bùi Đức Vượng |
07.02.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
6DK2928 |
Nguyễn Bùi Gia Minh |
19.04.2010 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
6DK2929 |
Ngô Minh Chiến |
03.07.2010 |
, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
6DK2930 |
Nguyễn Đình Hiếu |
07.11.2010 |
, Thạch Thành, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
6DK2931 |
Nguyễn Cao Thành Đạt |
01.11.2010 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
6DK2932 |
Bùi Việt Anh |
21.04.2009 |
Kim Tân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
6DK2933 |
Vũ Đức Tâm |
21.07.2010 |
, Yên Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
6DK2934 |
Hoàng Văn Thuận |
06.05.2009 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
6DK2935 |
Bùi Ngọc Huỳnh |
3.12.2010 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
6DK2936 |
PHẠM NGỌC MẠNH |
3.10.2010 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
6DK2937 |
ĐINH CÔNG THÁI NGUYÊN |
25.9.2009 |
Tân Mai, Phú Thọ |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
6DK2938 |
PHẠM GIA BẢO |
2.10.2010 |
Cồn Thoi, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |