| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
5FK2846 |
Đinh Ngọc Hà |
9.2.09 |
Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
5FK2847 |
HÀN ĐỨC TOÀN |
01.01.2009 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
5FK2848 |
Tống Thành Chiến |
29.6.2009 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
5FK2851 |
Lê Trọng Vinh |
24.7.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
5FK2801 |
Trần Gia Kiệt |
26.02.2009 |
Cồn Thoi, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
5FK2802 |
Nguyễn Hoàng Long |
28.09.2009 |
TT Bình Minh, Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
5FK2803 |
Phạm Đào Tuấn Anh |
14.08.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
5FK2804 |
Đào Xuân Dũng |
10.10.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
5FK2805 |
Phạm Văn Hòa |
16.07.2007 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
5FK2806 |
Hồ Văn Lộc |
14.09.2009 |
Trung Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
5FK2807 |
Vũ Tiên Phong |
18.04.2009 |
Đông Sơn, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
5FK2809 |
Trịnh Quang Phúc |
04.09.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
5FK2810 |
Trịnh Hoàng Hải |
04.02.2009 |
Bắc Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
5FK2811 |
Nguyễn Ngọc Chuẩn |
12.12.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
5FK2812 |
Đinh Thành Vinh |
12.07.2009 |
Tây Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
5FK2813 |
Đỗ Hoàng Quân |
18.09.2009 |
Ninh An, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
5FK2814 |
Đỗ Tiến Đạt |
23.12.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
5FK2815 |
Lê Thành Tuấn |
07.02.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
5FK2816 |
Phạm Xuân Đỉnh |
24.09.2009 |
Đông Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
5FK2817 |
Nguyễn Bảo Nam |
14.09.2008 |
Thạch Cẩm, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
5FK2818 |
Trương Quang Đăng |
27.06.2009 |
Thành Minh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
5FK2819 |
Bùi Sinh Nam |
15.11.2009 |
Thạch Đồng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
5FK2820 |
Bùi Lý Đức |
19.05.2008 |
Thạch Đồng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
5FK2821 |
Quách Minh Thắng |
11.09.2009 |
Thành Tâm, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
5FK2822 |
Vũ Thanh Trương |
28.03.2009 |
Hà Bắc, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
5FK2823 |
Huỳnh Đức Hùng |
23.08.2009 |
Bắc Sơn, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
5FK2824 |
Bùi Duy Nguyên |
05.09.2009 |
Ngọc Lương, Yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
5FK2825 |
Lê Quang Hòa |
23.10.2009 |
Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
5FK2826 |
Bùi Cao Bảo Ngọc |
08.10.2009 |
Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
5FK2827 |
Vũ Hữu Chiến |
08.10.2009 |
Vân Du, Thạch thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
5FK2828 |
Vũ Đức Duy |
06.04.2009 |
Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
5FK2829 |
Trương Thành Danh |
20.08.2009 |
Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
5FK2830 |
Ngô Xuân Thái |
10.07.2009 |
Bắc Sơn, Bỉm Sơn, Thành hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
5FK2831 |
Đinh Ngọc Dương |
25.09.2009 |
Khánh Phú, Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
5FK2832 |
Lê Gia Bảo Lâm |
11.08.2009 |
TT Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
5FK2833 |
Phạm Khắc Long |
20.01.2009 |
Hà Vinh, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
5FK2834 |
Bùi Tuấn Anh |
19.02.2008 |
Ngọc Lương, Yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
5FK2835 |
Quách Thành Danh |
19.01.2009 |
Ngọc Lương, yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
5FK2836 |
Nguyễn Văn Hiếu |
02.10.2009 |
Phú Long, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
5FK2837 |
Phạm Minh Tuấn |
10.10.2009 |
Yên Mỹ, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
5FK2838 |
Phạm Quang Huy |
24.01.2009 |
Quang Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
5FK2839 |
Hoàng Ngọc Quyết |
13.09.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
5FK2840 |
Phạm Công Khởi |
28.07.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
5FK2841 |
Trần Mạnh Quyền |
03.05.2009 |
Yên Mỹ, Ý Yên, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
5FK2842 |
Bùi Quang Minh |
22.05.2009 |
Yên Hòa, yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
5FK2843 |
Hà Tiến Đạt |
03.02.2009 |
Trung Tiến, Quan Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
5FK2844 |
Nguyễn Đình Thiện |
10.11.2007 |
Thạch Đồng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
5FK2845 |
Bùi Văn Diện |
08.06.2009 |
Cúc Phương, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
5FK2849 |
Nguyễn Danh Tuấn |
15.9.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
5FK2850 |
Trịnh Quang Vinh |
19.7.2009 |
Vĩnh Lộc , Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
5FK2852 |
ĐINH QUỐC ANH |
12.6.2009 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
5FK2853 |
LÒ VĂN TRƯỜNG |
10.4.2009 |
Mường La, Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 53 |
5FK2854 |
ĐỖ TUẤN ANH |
26.5.2009 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 54 |
5FK2855 |
HOÀNG DƯƠNG PHÚC LÂM |
25.7.2009 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 55 |
5FK2808 |
PHẠM HOÀNG HẢI |
01.05.2009 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 56 |
5FK2856 |
PHẠM HOÀNG GIA BẢO |
12.7.2009 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 57 |
5FK2857 |
Nguyễn Huy Mạnh |
02.07.2009 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |