| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
5BK2801 |
Nguyễn Phước An |
15.09.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
5BK2802 |
Phạm Văn An |
17.11.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
5BK2803 |
Nguyễn Gia Bảo |
26.09.2009 |
, Tháp Mười, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
5BK2804 |
Nguyễn Công Bình |
14.07.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
5BK2813 |
Đặng Quốc Duy |
12.09.2009 |
, Tam Nông, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
5BK2814 |
Đinh Vũ Duy |
04.07.2009 |
, Thanh Bình, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
5BK2812 |
Nguyễn Phước Duy |
19.03.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
5BK2811 |
Phan Thái Duy |
22.04.2009 |
, TP. Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
5BK2808 |
Ngô Chí Dũng |
28.08.2009 |
, Tam Nông, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
5BK2810 |
Nguyễn Tấn Dũng |
30.11.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
5BK2809 |
Trần Tiến Dũng |
19.03.2002 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
5BK2805 |
Dương Sĩ Đạt |
21.02.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
5BK2807 |
Huỳnh Lê Minh Đạt |
09.12.2009 |
, TP. Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
5BK2806 |
Võ Gia Đạt |
21.03.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
5BK2815 |
Đinh Văn Trường Giang |
20.01.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
5BK2816 |
Nguyễn Thanh Giàu |
19.01.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
5BK2823 |
Đào Minh Hữu |
08.08.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
5BK2818 |
Nguyễn Anh Hào |
23.04.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
5BK2817 |
Tô Trí Hải |
17.10.2008 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
5BK2820 |
Đào Huy Hoàng |
03.02.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
5BK2821 |
Nguyễn Văn Học |
15.01.2009 |
, Tam Nông, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
5BK2819 |
Phạm Ngọc Hồ |
28.05.2009 |
, Tân Hồng, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
5BK2822 |
Mai Hồng Huân |
22.10.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
5BK2824 |
Trương Văn Huy |
30.04.2009 |
, Tân Hồng, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
5BK2825 |
Nguyễn Đăng Khoa |
19.06.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
5BK2826 |
Bùi Trung Kiên |
03.05.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
5BK2827 |
Nguyễn Gia Kỳ |
17.10.2008 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
5BK2828 |
Nguyễn Đình Minh Nghi |
06.02.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
5BK2830 |
Nguyễn Hoàng Thiên Bảo |
10.06.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
5BK2831 |
Trần Thiện Chí |
16.02.2009 |
, TP. Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
5BK2832 |
Ngô Thanh Cường |
30.08.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
5BK2833 |
Trần Minh Đăng |
06.08.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
5BK2834 |
Bùi Gia Đạt |
09.01.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
5BK2835 |
Huỳnh Tấn Dũng |
06.05.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
5BK2836 |
Đinh Văn Trường Giang |
20.01.2009 |
, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
5BK2837 |
Diệp Thanh Hiền |
19.06.2008 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
5BK2838 |
Võ Quốc Bảo |
20.11.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
5BK2839 |
Lê Đăng Khoa |
05.03.2009 |
, Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
5BK2828 |
Trần Minh Giang |
21.12.2009 |
Lấp Vò, Đồng Tháp |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |