| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
C7AK2812 |
Đinh Vũ Bách |
05.07.2005 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
C7AK2811 |
Phạm Ngọc Sơn |
03.01.2004 |
, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
C7AK2810 |
Phạm Tuấn Anh |
06.09.2004 |
, TX Bỉm Sơn, Ba Đình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
C7AK2809 |
Nguyễn Cường |
26.02.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
C7AK2806 |
Nguyễn Trọng Huy Hoàng |
20.02.2006 |
Ninh Phúc, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
C7AK2808 |
Nguyễn Hồng Nam |
04.08.2005 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
C7AK2807 |
Bùi Minh Phú |
08.01.2006 |
, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
C7AK2805 |
Trần Ngọc Thảo |
14.03.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
C7AK2804 |
Vũ Duy Bằng |
07.09.2006 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
C7AK2803 |
Hà Văn Thân |
05.06.2006 |
, Tân Uyên, Lai Châu |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
C7AK2802 |
Hà Văn Mạnh |
07.02.2006 |
, Tân Uyên, Lai Châu |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
C7AK2813 |
Tống Văn Thắng |
21.04.2003 |
, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
C7AK2814 |
Phạm Hồng Hiếu |
30.6.2006 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
C7AK2801 |
Phạm Đức Lanh |
21.11.2003 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
C7AK2815 |
PHẠM THANH THẾ |
24.6.2005 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
C7AK2816 |
LÊ MẠNH DŨNG |
01.10.2005 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
C7AK2817 |
TỐNG NGỌC ĐỨC |
16.10.2006 |
Bỉm Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
C7AK2818 |
PHẠM VĂN THÁI |
9.4.2006 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
C7AK2819 |
Nguyễn Minh Tiến |
15.11.2006 |
Yên Lạc, Vĩnh Phúc |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
C7AK2820 |
NGUYỄN THẾ ANH |
05.6.2009 |
Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
C7AK2821 |
VŨ QUỐC TRƯỞNG |
25.12.2005 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
C7AK2822 |
PHẠM ANH LỰC |
03.6.2006 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
C7AK2841 |
NGUYỄN THÀNH CHUNG |
13.10.2006 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
C7AK2823 |
NGUYỄN XUÂN LIÊM |
17.4.2006 |
Kinh Môn, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
C7AK2824 |
NGUYỄN MẠNH HÙNG |
14.9.2006 |
Phổ Yên, Thái Nguyên |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
C7AK2825 |
MAI KHẢ ANH TUẤN |
23.02.2006 |
Bỉm Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
C7AK2826 |
TRƯƠNG TIẾN DŨNG |
30.9.2006 |
Yên Sơn, Tuyên Quang |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
C7AK2827 |
BÙI ĐÌNH TUẤN |
22.6.2006 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
C7AK2828 |
CHU THẾ ĐỨC |
14.12.2006 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
C7AK2837 |
PHẠM TUẤN NAM |
24.06.2006 |
Hậu Lộc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
C7AK2841 |
NGUYỄN THÀNH CHUNG |
13.10.2006 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
C7AK2816 |
BÙI NHẬT ANH |
18.02.2006 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
C7AK2842 |
NGUYỄN THÀNH LỢI |
03.01.2004 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |