| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
6EK2835 |
Phạm Quang Huy |
01.10.2009 |
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
6EK2834 |
Phạm Đa Tài |
16.10.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
6EK2833 |
Bùi Duy Khánh |
19.05.2009 |
Yên Quang, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
6EK2832 |
Bùi Quang Vinh |
03.02.2009 |
Kỳ Phú, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
6EK2831 |
Tạ Văn Lương |
12.09.2007 |
Yên Dương, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
6EK2830 |
Đỗ Văn Tuấn Anh |
22.07.2003 |
TP Ninh Bình, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
6EK2829 |
Bùi Nhi Đồng |
26.06.2008 |
Thành Trực, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
6EK2828 |
Đỗ Quang Huy |
20.05.2002 |
Ngọc Liên, Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
6EK2827 |
Lê Ngọc Lâm |
11.06.2008 |
Thành Trực, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
6EK2826 |
Bùi Đức Duy |
29.08.2009 |
Văn Phong, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
6EK2825 |
Bùi Anh Tuấn |
14.02.2009 |
Thành Trực, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
6EK2824 |
Phạm Đức Tài |
09.09.2009 |
Văn Phong, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
6EK2823 |
Hoàng Văn Sa |
17.09.2009 |
Thành Tâm, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
6EK2822 |
Trịnh Văn Nam |
25.05.2009 |
Thạch Đồng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
6EK2821 |
Trần Trọng Kiều Hoa |
23.10.2009 |
Thạch Đồng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
6EK2820 |
Trần Quang Anh |
12.12.2008 |
Thành Tân, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
6EK2819 |
Phạm Quang Tâm |
16.10.2009 |
Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
6EK2818 |
Trịnh Văn Lực |
29.06.2009 |
Bắc Sơn, Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
6EK2817 |
Đinh Minh Thành |
15.09.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
6EK2816 |
Đinh Văn Nguyên |
16.01.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
6EK2815 |
Trần Lê Long |
23.08.2009 |
Kim Tân, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
6EK2814 |
Ngân Bảo Long |
11.05.2009 |
Lũng Niêm, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
6EK2813 |
Hà Đức Luân |
09.05.2009 |
Lũng Niêm, Bá Thước, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
6EK2812 |
Bùi Phương Anh |
06.09.2008 |
Thành Tiến, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
6EK2811 |
Nguyễn Anh Đức |
24.02.2009 |
Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
6EK2810 |
Phạm Hoàng Gia Bảo |
12.07.2009 |
Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
6EK2809 |
Phạm Xuân Việt Bách |
19.08.2009 |
Yên Đồng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
6EK2808 |
Đinh Văn Linh |
12.06.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
6EK2807 |
Đinh Mạnh Linh |
29.03.2009 |
Yên Bình, Tam Điệp, Ninh Binh |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
6EK2806 |
Lê Văn Linh |
16.03.2009 |
Hà Long, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
6EK2805 |
Nguyễn Minh Tuyền |
02.03.2009 |
Vạn Lê, Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
6EK2804 |
Phạm Đức Tuấn Anh |
12.10.2009 |
Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
6EK2803 |
Phạm Xuân Đại |
19.11.2009 |
Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
6EK2802 |
Nguyễn Quốc Đạt |
11.10.2007 |
Thành Vinh, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
6EK2801 |
Nguyễn Văn Lộc |
16.03.2009 |
Yên Thắng, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
6EK2836 |
Mai Văn Linh |
15.3.2009 |
Bỉm Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
6EK2837 |
ĐINH TIẾN HỢP |
29.01.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
6EK2838 |
ĐINH THIỆN NHÂN |
23.10.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
6EK2840 |
ĐINH DUY NGHIÊM |
03.04.2009 |
Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
6EK2841 |
NGUYỄN ANH TÂM |
26.9.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
6EK2843 |
NGUYỄN DUY THỤ |
08.11..2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
6EK2842 |
HỒ XUÂN HIẾU |
17.02.2009 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
6EK2839 |
VŨ TIẾN MINH |
12.12.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
6EK2844 |
ĐINH MINH KHÁNH |
10.12.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
6EK2845 |
ĐINH CÔNG HIẾU |
28.01.2009 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
6EK2846 |
TRẦN BÁ ANH |
02.10.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
6EK2847 |
LÊ HẢI LONG |
27.02.2008 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
6EK2848 |
TRẦN VĂN DƯƠNG |
28.7.2001 |
Nga Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
6EK2851 |
NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN |
24.7.2006 |
Kim Sơn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
6EK2852 |
TRẦN MINH TÂM |
22.10.2008 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
6EK2802 |
BÙI ĐÌNH CÔNG |
18.7.2009 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |