| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
C15AK2805 |
Phạm Thị Thương |
01.05.2002 |
Yên Thành, Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
C15AK2802 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
02.09.1998 |
Bắc Sơn, Tam Điêp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
C15AK2808 |
Đinh Quang Thái |
08.04.2000 |
TT Quán Lào, Yên Định, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
C15AK2809 |
Phạm Thị Mây |
02.06.1990 |
Trung Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
C15AK2801 |
Trịnh Ngọc Lan |
06.05.2001 |
Phú Lộc, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
C15AK2803 |
Nguyễn Chí Hiếu |
11.12.1984 |
Trung Sơn, Tam Điêp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
C15AK2807 |
Kiều Thị Cúc |
06.05.1984 |
Tiến Lộc , Hậu Lộc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
C15AK2806 |
Quách Thị Ánh |
18.10.1995 |
Phú Long, Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
C15AK2804 |
Phạm Thị Chinh |
14.02.2002 |
Đông Sơn, Tam Điêp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
C15AK2810 |
LÊ VĂN HUY |
25.10.2005 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
C15AK2811 |
THIỀU SỸ NAM |
21.02.1992 |
Yên Định, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
C15AK2812 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
10.11.2002 |
Gia Viễn, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
C15AK2813 |
Mai Thị Tuyết Phương |
03.01.2000 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
C15AK2814 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
10.03.2003 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
C15AK2815 |
Dương Trọng Tú |
07.07.1988 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
C15AK2816 |
Tạ Thị Thu Hà |
06.03.2006 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
C15AK2817 |
Phùng Thị Ngọc Hảo |
16.05.1994 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
C15AK2818 |
ĐINH TRỌNG THẮNG |
10.11.2001 |
Lương Sơn, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
C15AK2819 |
Đinh Thị Phương Lê |
28.10.1999 |
Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
C15AK2820 |
Nguyễn Ngọc Phấn |
11.4.1993 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
C15AK2821 |
Phạm Thị Hồng Điệp |
17.08.1999 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
C15AK2822 |
LÊ THANH HUYỀN |
24.10.2006 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
C15AK2823 |
LÊ ĐỨC DUY |
15.11.2006 |
Yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
C15AK2826 |
PHẠM TIẾN VIỆT |
01.10.2002 |
TP Ninh Bình, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
C15AK2824 |
PHẠM MINH KHUÊ |
24.4.2004 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
C15AK2823 |
VŨ MINH TUẤN |
29.09.2006 |
Lê Chân, Hải Phòng |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
C15AK2822 |
Vũ Hải Dương |
24.12.2006 |
TP Hải Dương, Hải Dương |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
C15AK2824 |
Nguyễn Văn Hoàng |
23.07.2005 |
Tam Dương, Vĩnh Phúc |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
C15AK2854 |
Nguyễn Công Thắng |
19.01.1983 |
Yên Định, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
C15AK2827 |
Phạm Hoàng Giang |
01.10.1996 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
C15AK2832 |
Phạm Ngọc Mạnh |
15.09.1998 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
C15AK2833 |
Trịnh Phương Phương |
28.10.2006 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
C15AK2829 |
Phạm Tuấn Điền |
22.03.2002 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
C15AK2838 |
Đỗ Anh Tiến |
21.09.2005 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
C15AK2853 |
Phạm Thành Chung |
02.07.2001 |
Yên Thủy, Hòa Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
C15AK2840 |
Lê Hữu Tài |
24.01.1987 |
Hoàng Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
C15AK28340 |
Trần Thị Ngọc Ánh |
16.10.1998 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
C15AK2841 |
Phạm Thị Huyền Diệu |
30.03.1994 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
C15AK2851 |
Mai Thanh Tùng |
23.11.1996 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 40 |
C15AK2855 |
Phạm Thế Trung |
26.02.1993 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 41 |
C15AK2835 |
Phạm Minh Khuê |
24.04.2004 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 42 |
C15AK3839 |
Nguyễn Thanh Vân |
09.10.1997 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 43 |
C15AK2856 |
Hoàng Thùy Linh |
10.4.2000 |
Bỉm Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 44 |
C15AK2861 |
BÙI THỊ HƯƠNG GIANG |
16.01.2000 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 45 |
C15AK2862 |
ĐOÀN SỸ TỨ |
05.4.1986 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 46 |
C15AK2863 |
HOÀNG VĂN ĐỨC |
10.3.1984 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 47 |
C15AK2860 |
NGUYỄN HUY TOÀN |
03.8.1984 |
Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 48 |
C15AK2864 |
NGUYỄN THỊ DIỆU HƯƠNG |
29.01.1989 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 49 |
C15AK2859 |
NGUYỄN THỊ SỬU |
20.4.1972 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 50 |
C15AK2857 |
LÊ VĂN KHỞI |
08.2.1979 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 51 |
C15AK2858 |
ĐẬU XUÂN ĐỨC |
05.3.1973 |
Tam Điệp,Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 52 |
C15AK2859 |
TRẦN TUẤN ANH |
11.11.2002 |
Quỳnh Phụ, Thái Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |