| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
C22AK2810 |
Đinh Việt Cường |
21.8.1996 |
, Phủ Lý, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
C22AK2809 |
Trần Thanh Tuyên |
01.6.1984 |
, Yên Thắng, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
C22AK2808 |
Nguyễn Thị Minh Thuận |
19.12.1983 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
C22AK2807 |
Nguyễn Thành Nhơn |
12.3.1984 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
C22AK2806 |
Nguyễn Đình Hiếu |
25.7.1980 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
C22AK2805 |
Vũ Văn Hùng |
25.10.1979 |
, Lục Nam, Bắc Giang |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
C22AK2804 |
Vũ Quang Huy |
2.9.2003 |
, Nam Trực, Nam Định |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
C22AK2803 |
Phạm Xuân Định |
11.11.1983 |
, Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
C22AK2802 |
Phạm Văn Văn |
29.9.1978 |
, Vĩnh Lại, Hải Phòng |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
C22AK2801 |
Đàm Viết Hiệp |
19.9.1997 |
, Hoa Lư, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |