| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
1BK2701 |
Vàng A Canh |
13.09.2006 |
Suối Tôn, Phú Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
1BK2702 |
Giàng A Cử |
18.01.2008 |
Suối Tôn, Phú Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
1BK2740 |
HÀ VĂN YÊN |
21.08.2007 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
1BK2704 |
Lương Văn Duy |
13.09.2007 |
Bản Cang, Mường Chanh, Mường Lát, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
1BK2706 |
Hà Quang Huy |
27.05.2008 |
Bản Tang, Trung Thành, Quan Hóa, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
1BK2708 |
Lò Hoàng Khuyên |
17.05.2008 |
Piềng Tặt, Mường Chanh, Mường Lát, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
1BK2736 |
LƯƠNG VĂN ĐẠO |
29.03.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
1BK2738 |
LÊ HỒNG DANH |
20.05.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
1BK2732 |
HOÀNG TUẤN HÀ |
08.08.2008 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
1BK2734 |
LƯƠNG VĂN TÀI |
27.07.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
1BK2720 |
Nguyễn Văn Tưởng |
02.10.2008 |
Hà Long, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
1BK2714 |
Nguyễn Minh Quý |
30.6.2008 |
Thạch Quảng, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
1BK2730 |
TRẦN TUẤN CƯƠNG |
31.05.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
1BK2728 |
VŨ XUÂN PHONG |
20.08.2008 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
1BK2724 |
NGUYỄN ĐÌNH NAM |
13.06.2008 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
1BK2732 |
Hoàng Tuấn Hà |
8.9.2008 |
Thạch Thành ,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
1BK2753 |
MAI VIẾT ANH |
21.10.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
1BK2752 |
LƯƠNG VĂN PHONG |
16.10.2008 |
Mường Lát, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
1BK2751 |
VI VĂN VỊNH |
02.08.2008 |
Mường Lát, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
1BK2750 |
LÊ THÀNH TÀI |
28.12.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 21 |
1BK2749 |
HOÀNG BÙI MINH SANG |
11.12.2008 |
Nho Quan, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 22 |
1BK2748 |
VI VĂN THỨC |
23.12.2006 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 23 |
1BK2746 |
NGÂN VĂN HOÀNG |
01.05.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 24 |
1BK2744 |
CHU VĂN ĐỊNH |
16.09.2007 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 25 |
1BK2742 |
LƯƠNG VĂN HUY |
20.12.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 26 |
1BK2730 |
TRẦN THẾ THANH |
14.01.2008 |
Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 27 |
1BK2718 |
Lương Văn Tiếm |
26.12.2007 |
Trung Thành,Quan Hóa,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 28 |
1BK2717 |
Hà Văn Thu |
26.8.2007 |
Tam Thanh,Quan Sơn,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 29 |
1BK2716 |
Vi Xuân Thành |
|
Lũng Cao,Bá Thước,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 30 |
1BK2712 |
Nguyễn Trường Phú |
23.5.2008 |
Thạch Cẩm,Thạch Thành,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 31 |
1BK2711 |
Sùng Seo Phong |
07.5.2008 |
Mường Lý,Mường Lát,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 32 |
1BK2709 |
Thào Seo Nếnh |
08.3.2008 |
Mường Lý,Mường Lát,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 33 |
1BK2707 |
Hà Anh Khôi |
04.11.2008 |
Trung Thành,Quan Hóa,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 34 |
1BK2705 |
Bùi Đức Hùng |
6.7.2008 |
Thạch Cẩm,Thạch Thành,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 35 |
1BK2754 |
LÊ HỒNG QUÂN |
06.11.2007 |
Tam Điệp, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 36 |
1BK2755 |
PHẠM ANH DUY |
26.09.2008 |
Yên Khánh, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 37 |
|
PHẠM KHẮC SƠN |
22.12.2006 |
Yên Mô, Ninh Bình |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 38 |
1BK2750 |
LÊ THÀNH TÀI |
28.12.2008 |
Nghi Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 39 |
1BK2751 |
LƯƠNG QUÝ TÀI |
05.4.2008 |
Quan Hóa,Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |