| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
9CK2815 |
LÊ VIẾT NGỌC TIẾN |
27.7.2006 |
Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
9CK2809 |
Hà Trung Dũng |
15.9.2009 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
9CK2801 |
Lưu Tuấn Anh |
23.12.2009 |
Kim Tân, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
9CK2802 |
Phạm Minh Tuyền |
28.06.2009 |
Xuân Phú, Thọ Xuân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
9CK2803 |
Ngô Quốc Linh |
12.03.2009 |
Hà Giang, Hà Trung, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
9CK2804 |
Giàng Vàng Sau |
21.06.2008 |
Mường Lạn, Sốp Cộp, Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
9CK2805 |
Mùa A Pai |
19.09.2008 |
Mường Lạn, Sốp cộp, Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
9CK2806 |
Sồng A Chông |
11.08.2009 |
Mường Lạn, Sộp Cộp, Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
9CK2807 |
Mùa A Lìa Chua |
10.03.2007 |
Mường Lạn, Sộp Cộp, Sơn La |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
9CK2808 |
Trần Minh Hiếu |
24.09.2009 |
Thành Kim, Thạch Thành, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
9CK2810 |
Trương Công Tuyển |
8.12.2009 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
9CK2811 |
Phạm Văn Khuyên |
02.07.2009 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
9CK2812 |
Phạm Minh Kiểm |
10.10.2009 |
Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |