DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: CHẾ ĐỘ NỘI TRÚ K29 - GVCN: MAI ĐỨC TRIỀU
Quay lại DS lớp
| Stt |
Mã HS |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐKTT |
Ảnh |
In thẻ HS |
Sửa HS |
Xóa HS |
| 1 |
K2903 |
HÀ MẠNH TÙNG |
2010 |
Trung Thượng, Quan Sơn |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 2 |
K2902 |
NGÂN VĂN HÙNG |
2008 |
Trung Thượng, Quan Sơn |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 3 |
K2901 |
HÀ QUỐC TRUNG |
2010 |
Thành Sơn, Quan Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 4 |
K2919 |
CẦM BÁ TẤN TÀI |
8.4.2010 |
Thường Xuân, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 5 |
K2904 |
VI QUANG GIÁP |
2010 |
Trung Thượng, Quan Sơn |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 6 |
K2905 |
HÀ MINH CHÂU |
2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 7 |
K2906 |
LÒ ANH NHẬT |
2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 8 |
K2907 |
NGÂN VĂN THÁI |
2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 9 |
K2909 |
ĐINH ANH VĂN |
2008 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 10 |
K2910 |
LÒ VĂN KHANH |
2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 11 |
K2911 |
HÀ TRỌNG NGHĨA |
2010 |
TRUNG THÀNH, QUAN HÓA |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 12 |
K2908 |
HÀ MINH HOÀNG |
2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 13 |
K2912 |
HÀ VĂN HƯNG |
02.7.2010 |
TRUNG TIẾN, QUAN SƠN |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 14 |
K2913 |
NGÂN VĂN HẢI |
30.9.2010 |
LŨNG CAO, BÁ THƯỚC |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 15 |
K2914 |
NGÂN MẠNH ĐỨC |
30.11.2010 |
LŨNG CAO, BÁ THƯỚC |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 16 |
K2915 |
Lò Văn Hùng |
15.4.2010 |
Lũng Cao , Bá Thước |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 17 |
K2916 |
LỮ VĂN ĐẠT |
7.3.2010 |
Xuân Lẹ, Thường Xuân |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 18 |
K2917 |
Cầm Thế Hưng |
17.11.2010 |
Xuân Lẹ, Thường Xuân |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 19 |
K2918 |
Lang Nguyễn Minh Đăng |
16.8.2009 |
Xuân Lẹ, Thường Xuân |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |
| 20 |
K2920 |
HÀ VĂN THÁI |
2006 |
Quan Sơn, Thanh Hóa |
 |
In thẻ |
Sửa |
Xóa |